Hiển thị tất cả 9 kết quả

-21%
425.000.000  336.500.000 

Kiểu dáng : Hatchback

Số chỗ : 5

Hộp số : Vô cấp, CVT

Dung tích : 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng

Nhiên liệu : Xăng

-21%
459.000.000  363.100.000 

Kiểu dáng : Hatchback

Số chỗ : 5

Hộp số : Vô cấp, CVT

Dung tích : 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng

Nhiên liệu : Xăng

-21%
499.000.000  395.100.000 

Kiểu dáng : Hatchback

Số chỗ : 5

Hộp số : Vô cấp, CVT

Dung tích : 1.4L, động cơ xi lanh, 4 xi lanh thẳng hàng

Nhiên liệu : Xăng

-28%
1.179.000.000  851.695.000 

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC

Nhiên liệu : Động cơ xăng

-25%
1.269.000.000  948.575.000 

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC

Nhiên liệu : Động cơ xăng

-28%
1.419.000.000  1.024.450.000 

Kiểu dáng : Sedan

Số chỗ : 5

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC

Nhiên liệu : Động cơ xăng

-30%
1.649.000.000  1.146.165.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp

Nhiên liệu : XĂNG

-29%
1.739.000.000  1.238.840.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp

Nhiên liệu : XĂNG

-28%
1.929.000.000  1.391.600.000 

Kiểu dáng : SUV (xe thể thao đa dụng)

Số chỗ : 7

Hộp số : ZF Tự động, 8 cấp

Dung tích : 2,0L, I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp

Nhiên liệu : XĂNG

.
.
.
.